menu_book
見出し語検索結果 "thẻ nhớ" (1件)
日本語
名メモリ
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
このスマホにはメモリがある。
swap_horiz
類語検索結果 "thẻ nhớ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thẻ nhớ" (2件)
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
このスマホにはメモリがある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)